Chi tiết xe
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,446.7116,545.9916,694.51
EUR23,668.5823,739.8023,952.90
GBP32,526.7032,755.9933,050.02
JPY175.63177.40178.99
USD21,335.0021,335.0021,385.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.49035.590
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c32.94033.240
Vàng nữ trang 99,99%32.34033.240
Vàng nữ trang 99%32.01132.911
Vàng nữ trang 75%23.58225.082
Vàng nữ trang 58,3%18.03119.531
Vàng nữ trang 41,7%12.51214.012
Hà Nội
Vàng SJC35.49035.610