Chi tiết xe
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,406.3216,505.3516,661.11
EUR23,132.9423,202.5523,468.39
GBP31,593.5731,816.2832,116.53
JPY177.49179.28180.98
USD21,515.0021,515.0021,575.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.16035.240
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c31.69031.990
Vàng nữ trang 99,99%31.09031.990
Vàng nữ trang 99%30.77331.673
Vàng nữ trang 75%22.64524.145
Vàng nữ trang 58,3%17.30218.802
Vàng nữ trang 41,7%11.99113.491
Hà Nội
Vàng SJC35.16035.260