Chi tiết xe
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,347.2216,445.9016,593.54
EUR24,041.0924,113.4324,329.91
GBP31,807.3732,031.5932,319.16
JPY178.83180.64182.27
USD21,315.0021,315.0021,365.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.33035.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c33.28033.580
Vàng nữ trang 99,99%32.88033.580
Vàng nữ trang 99%32.54833.248
Vàng nữ trang 75%24.03825.338
Vàng nữ trang 58,3%18.42919.729
Vàng nữ trang 41,7%12.85414.154
Hà Nội
Vàng SJC35.33035.450