Chi tiết xe
  
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD17,284.9217,389.2617,545.34
EUR26,084.1826,162.6726,397.48
GBP33,110.2033,343.6133,642.88
JPY176.71178.49180.09
USD21,360.0021,360.0021,405.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.12035.270
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c31.79032.090
Vàng nữ trang 99,99%31.29032.090
Vàng nữ trang 99%30.97231.772
Vàng nữ trang 75%22.82024.220
Vàng nữ trang 58,3%17.46018.860
Vàng nữ trang 41,7%12.13313.533
Hà Nội
Vàng SJC35.12035.290