Chi tiết xe
  
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,271.2316,369.4516,523.89
EUR23,045.4123,114.7523,379.54
GBP31,688.7631,912.1532,213.24
JPY177.73179.53181.23
USD21,535.0021,535.0021,595.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.12035.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c31.60031.900
Vàng nữ trang 99,99%31.10031.900
Vàng nữ trang 99%30.78431.584
Vàng nữ trang 75%22.67724.077
Vàng nữ trang 58,3%17.35018.750
Vàng nữ trang 41,7%12.05413.454
Hà Nội
Vàng SJC35.12035.220