Chi tiết xe
  
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,781.5516,882.8517,034.41
EUR23,971.8624,043.9924,259.84
GBP31,858.1632,082.7432,370.75
JPY178.12179.92181.53
USD21,320.0021,320.0021,380.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.29035.390
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c33.33033.630
Vàng nữ trang 99,99%32.93033.630
Vàng nữ trang 99%32.59733.297
Vàng nữ trang 75%24.07525.375
Vàng nữ trang 58,3%18.45819.758
Vàng nữ trang 41,7%12.87514.175
Hà Nội
Vàng SJC35.29035.410