Chi tiết xe
  
Tin tức oto
Truyện vui
Video clip
Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD16,518.5716,618.2816,767.46
EUR23,615.5823,686.6423,899.26
GBP32,412.6732,641.1632,934.16
JPY175.84177.62179.22
USD21,335.0021,335.0021,385.00
Giá vàng
LoạiMuaBán
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L35.32035.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c32.37032.670
Vàng nữ trang 99,99%31.77032.670
Vàng nữ trang 99%31.44732.347
Vàng nữ trang 75%23.15524.655
Vàng nữ trang 58,3%17.69919.199
Vàng nữ trang 41,7%12.27513.775
Hà Nội
Vàng SJC35.32035.440